Dịch empathize từ tiếng anh

Ý nghĩa của từ khóa: empathize


English Vietnamese
empathize
cảm thông ; thông cảm ;
empathize
cảm thông ; thông cảm ;


English English
empathize; empathise; sympathise; sympathize; understand
be understanding of

Tải thêm tài liệu liên quan đến bài viết Dịch empathize từ tiếng anh