Complimentary meal là gì

Phân biệt Complementary và Complimentary trong tiếng Anh

bởi Admin3 | Blog

Phân biệt Complementary và Complimentary trong tiếng Anh
Phân biệt Complementary và Complimentary trong tiếng Anh

2.9 (58.46%) 13 votes

Nếu chỉ nhìn sương sương thì chắc hẳn có nhiều bạn không nhận ra sự khác nhau giữa Complementary và Complimentary đúng không? Vậy Complementary và Complimentary là gì? Cách dùng ra sao? Hãy xem ngay bài viết dưới đây của Step Up để nắm được các kiến thức về bộ đôi này để tránh nhầm lẫn nhé.

Nội dung bài viết

  • 1. Complementary  /ˌkɒmplɪˈmɛntəri/
  • 2. Complimentary  /ˌkɒmplɪˈmɛntəri/
  • 3. Phân biệt Complementary và Complimentary trong tiếng Anh

1. Complementary  /ˌkɒmplɪˈmɛntəri/

Complementary và Complimentary là cặp từ có cách phát âm giống nhau hoàn toàn, tuy nhiên không phải như vậy mà ý nghĩa của chúng cũng giống nhau đâu nhé. Hãy cùng tìm hiểu chi tiết về Complementary và Complimentary để thấy rõ hơn. Đầu tiên là Complementary nào.

1.1. Định nghĩa

Complementary là tính từ tiếng Anh, mang nghĩa là bổ sung, tương hỗ cho nhau.

Ví dụ:

  • Mike has different but complementary skills.

(Mike có những kỹ năng khác nhau nhưng bổ sung cho nhau.)

  • My family and my job both fulfill separate but complementary needs.

(Gia đình và công việc của tôi đều đáp ứng những nhu cầu riêng biệt nhưng bổ sung cho nhau.)

1.2. Cách dùng Complementary trong tiếng Anh

Trong tiếng Anh, tính từ Complementary được dùng để diễn tả hai người hoặc những thứ bổ sung là khác nhau nhưng cùng nhau tạo thành sự kết hợp hữu ích hoặc hấp dẫn của các kỹ năng, phẩm chất hoặc đặc điểm thể chất.

Ví dụ:

  • Mike and I are complementary each other in work and study

(Tôi và Mike bổ trợ cho nhau trong công việc và học tập)

  • Theory and practice are complementary to each other.

(Lý thuyết và thực hành bổ sung cho nhau.)

Complementary và Complimentary
Complementary và Complimentary

1.3. Cụm từ đi với Complementary trong tiếng Anh

Một số cụm từ đi với Complementary:

  • Complementary angles: 2 góc phụ nhau (tổng bằng 90 độ);
  • Complementary distribution: Phân phối;
  • Complementary color: Phối màu bổ sung;
  • Complementary dna: ADN bổ sung;
  • complementary medicine: Y học thay thế

2. Complimentary  /ˌkɒmplɪˈmɛntəri/

Tiếp tục tìm hiểu Complimentary để thấy được sự khác nhau giữa Complementary và Complimentary nhé.

2.1. Định nghĩa

Complimentary là tính từ trong tiếng Anh, mang 2 nghĩa, đó là:

  • Nghĩa thứ 1: Ca ngợi, khen ngợi;
  • Nghĩa thứ 2: Miễn phí

Ví dụ:

  • Mike has received many complimentary remarks from his teacher and classmate.

(Mike đã nhận được nhiều lời khen ngợi từ giáo viên và bạn học của mình.)

  • The circus gives Complimentary tickets to children under 6 years old.

(Rạp xiếc cung cấp vé miễn phí cho trẻ em dưới 6 tuổi.)

2.2. Cách dùng Complimentary trong tiếng Anh

Cách dùng 1: Để nói về cái gì đó là miễn phí.

Ví dụ:

  • This cake is a promotional item. It is complimentary.

(Bánh này là hàng khuyến mãi. Nó là miễn phí.)

  • Is this a complimentary drink?

(Đây có phải là đồ uống miễn phí không?)

Cách dùng 2: Để thể hiện sự tán thành, khen ngợi .

Ví dụ:

  • My leader was extremely complimentary about my work.

(Lãnh đạo của tôi đã rất khen ngợi về công việc của tôi.)

  • Not all of her comments were complimentary.

(Không phải tất cả các bình luận của cô ấy đều khen ngợi.)

Complementary và Complimentary
Complementary và Complimentary

2.3. Cụm từ đi với Complimentary trong tiếng Anh

Một số cụm từ đi với Complimentary:

  • Complimentary close: Lời kết thư;
  • Complimentary shuttle bus: Xe bus miễn phí;
  • Complimentary room: Phòng miễn phí;
  • Complimentary meal: Bữa ăn miễn phí;
  • Complimentary breakfast: Bữa sáng miễn phí.Xem thêm: Phân biệt Loose và Lose trong tiếng Anh

3. Phân biệt Complementary và Complimentary trong tiếng Anh

Như vậy, mặc dù Complementary và Complimentary có phát âm giống nhau nhưng ý nghĩa và cách dùng lại hoàn toàn khác nhau đấy nhé, cụ thể:

  • Complementary: bổ sung, hỗ trợ
  • Complimentary: khen ngợi, miễn phí

Ví dụ:

  • This cake is a promotional item. It is complimentary.

(Bánh này là hàng khuyến mãi. Nó là miễn phí.)

  • Is this a complimentary drink?

(Đây có phải là đồ uống miễn phí không?)

Như vậy, Step Up đã chia sẻ với bạn định nghĩa, cách dùng, cũng như sự khác nhau giữa Complementary và Complimentary trong tiếng Anh. Nếu bạn còn câu hỏi thắc mắc hãy để lại bình luận bên dưới, chúng mình sẽ giúp bạn giải đáp. Chúc các bạn học tập tốt!