Phim an khách tiếng Anh là gì

ăn khách Dịch Sang Tiếng Anh Là

+  xem bán chạy
- prevalent; in vogue

Cụm Từ Liên Quan :

khoan khách /khoan khach/

+  pessenger cabin

nguyên nhân khách quan /nguyen nhan khach quan/

+  objective cause/factor

phim ăn khách /phim an khach/

+  blockbuster

quan khách /quan khach/

+  guest, personality, figure

sách ăn khách /sach an khach/

+  xem sách bán chạy

tân khách /tan khach/

* danh từ
- guests, visitor