Thối Tiếng Anh là gì

EngToViet.com | English to Vietnamese Translation

EngToViet.com

English-Vietnamese Online Translator         Write Word or Sentence (max 1,000 chars):
      English to Vietnamese     Vietnamese to English     English to English

English to VietnameseSearch Query: smells
Probably related with:

English Vietnamese
smells
bốc mùi quá ; bốc mùi ; co ́ mu ̀ i ; có mùi ; có thể ; có thể đánh hơi thấy ; có vẻ ; gác ; hôi quá ; hôi ; hứng ; lại hôi mùi ; mu ; mà mùi ; mùi hôi ; mùi hương ; mùi vị ; mùi ; nghe ; ngửi mùi ; ngửi thấy mùi ; ngửi ; sẽ ; thơm ; thấy ; tưởng ; vẻ ; đánh hơi ;
smells
bốc mùi quá ; bốc mùi ; co ́ mu ̀ i ; có mùi ; có thể ; có thể đánh hơi thấy ; có vẻ ; hít ; hôi quá ; hôi ; hứng ; lại hôi mùi ; mu ; mà mùi ; mùi hôi ; mùi hương ; mùi vị ; mùi ; nghe ; ngửi mùi ; ngửi thấy mùi ; ngửi ; sẽ ; thơm ; thấy ; tưởng ; vẻ ; đánh hơi ;


May related with:

English Vietnamese
smell
* danh từ
- khứu giác
=a fine sense of smell+ mũi thính
- sự ngửi, sự hít
=to have a smell at something+ ngửi cái gì
- mùi
=the smell of roses+ mùi hoa hồng
- mùi thối, mùi ôi
* ngoại động từ smelt, (từ hiếm,nghĩa hiếm) smelled
- ngửi, ngửi thấy, thấy mùi
=I am sure I smell gas+ tôi cam đoan có mùi hơi đốt
- cảm thấy, đoán được
=do you smell anything unusual?+ anh có cảm thấy có điều gì không bình thường không?
- đánh hơi tìm ra, đánh hơi tìm; (bóng) khám phá, phát hiện
=to smell out a plot+ khám phá ra một âm mưu
* nội động từ
- có mùi, toả mùi
=these flowers smell sweet+ những hoa này có mùi thơm dịu
=to smell of garlic+ có nùi tỏi
=this milk smells sour+ sữa này có mùi chua
=to smell of jobberyd+ sặc mùi xoay xở
=his talk smells of war+ bài nói của hắn sặc mùi chiến tranh
!to smell about
- đánh hơi
- quen hơi (quen với một mùi gì)
!to smell up
- sặc mùi thối, sặc mùi ôi; làm nồng nặc mùi hôi thối
!to smell of the lamp
- (xem) lamp
!to smell of the shop
- quá nặng tính chất chuyên môn, quá nặng tính chất kỹ thuật
!to smell a rat
- (nghĩa bóng) cảm thấy có âm mưu, nghi có sự dối trá
smell
buồn ; bốc mùi ; ch mu ; cái hương ; cái mùi ; còn có mùi ; có bốc mùi ; có mùi y ; có mùi ; cả mùi hương ; cảm nhận được ; cảm thấy ; cậu ; của ; do ; gây mùi ; ha ̃ y ngư ̉ i ; hít hà là tà phà ; hít thở ; hít ; hôi ; hương thơm ; hương vị ; hương ; hửi ; i hương ; khứu giác ; ki ̀ ; lu ̀ i ; là hương thơm ; lại yêu mùi ; mu ; mu ̀ i ; mùi của ; mùi hương của ; mùi hương này ; mùi hương ; mùi kinh ; mùi thơm ; mùi thật ; mùi vị ; mùi ; mùi đó ; nghe có mùi ; nghe mùi ; nghe như ; ngư ̉ i thâ ; ngư ̉ i thâ ́ ; ngư ̉ i ; ngửi hơi ; ngửi mùi của ; ngửi mùi hương của ; ngửi mùi ; ngửi mùi được ; ngửi thấy hương ; ngửi thấy liền ; ngửi thấy mùi của ; ngửi thấy mùi ; ngửi thấy ; ngửi ; ngửi được mùi ; ngửi được ; ngữi mùi ; ngữi ; ngữi được cái ; ngữi được mùi ; ngữi được ; nhận ra được ; nhận ; nhận được ; no ; nó ; nước hoa ; nếm là mùi ; ri ́ ch ; thành ; thây ; thích ; thính ; thơm nó ; thơm ; thấy mùi ; thấy ; thối ; vị khứu giác ; yêu mùi ; đáng ; đánh hơi thấy ; đánh hơi ; đánh hơi được ; đánh mùi ; đó là hương thơm ; được mùi ; đừng ; ơi ; ̀ hôi ; ̀ i ; ́ mu ̀ i ;

English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet

Vietnamese Translator. English to Viet Dictionary and Translator. Tiếng Anh vào từ điển tiếng việt và phiên dịch. Formely VietDicts.com.
© 2015-2021. All rights reserved. Terms & Privacy - Sources