Súng trường thiện xạ Call of Duty Mobile

Bạn mới bắt đầu chơi tựa game Call of Duty Mobile VN và chưa nắm rõ về các loại vũ khí trong trò chơi này. Để tìm hiểu rõ hơn, mời bạn cùng theo dõi bài viết chi tiết 31 loại vũ khí chính trong Call of Duty VN Mobile này nhé.

ảnh dưới h2

I. Súng trường

Súng trường là dòng súng có lực sát thương lớn và tốc độ bắn cao, sở hữu khả năng tác chiến tuyệt vời trong những pha giao tranh ở tầm trung-xa. Đây là sự lựa chọn tuyệt vời cho mọi tay súng mới.

1. A47K

Ngoại hình:

A47K

Chi tiết A47K: Súng Trường tự động, sát thương và độ giật cao.

Thông số A47K:

  • Sát thương: 70
  • Tốc độ bắn: 55
  • Độ chính xác: 48
  • Cự ly: 66
  • Độ linh hoạt: 60

2. M4A

Ngoại hình:

M4A

Chi tiết M4A: Súng Trường tự động, cự ly bắn trung bình với độ chuẩn xác cao.

Thông số M4A:

  • Sát thương: 45
  • Tốc độ bắn: 60
  • Độ chính xác: 70
  • Cự ly: 45
  • Độ linh hoạt: 60

3. ASM10

Ngoại hình:

ASM10

Chi tiết ASM10: Súng Trường tự động, ba phát bắn chùm đầu tiên có độ chuẩn xác cao.

Thông số ASM10:

  • Sát thương: 60
  • Tốc độ bắn: 55
  • Độ chính xác: 51
  • Cự ly: 55
  • Độ linh hoạt: 55

4. Type 25

Ngoại hình:

Type 25

Chi tiết Type 25: Súng Trường tự động, tốc độ bắn nhanh và độ giật trung bình.

Thông số Type 25:

  • Sát thương: 55
  • Tốc độ bắn: 70
  • Độ chính xác: 44
  • Cự ly: 35
  • Độ linh hoạt: 60

5. LK24

Ngoại hình:

LK24

Chi tiết LK24: Súng Trường tự động, tốc độ bắn cao. Hiệu quả khi bắn ở cự ly trung.

Thông số LK24:

  • Sát thương: 46
  • Tốc độ bắn: 62
  • Độ chính xác: 66
  • Cự ly: 50
  • Độ linh hoạt: 60

6. AK117

Ngoại hình:

AK117

Chi tiết AK117: Súng Trường tự động, tốc độ bắn cao.

Thông số AK117:

  • Sát thương: 60
  • Tốc độ bắn: 70
  • Độ chính xác: 55
  • Cự ly: 45
  • Độ linh hoạt: 60

7. M16

Ngoại hình:

M16

Chi tiết M16: Súng Trường bán tự động với khả năng bắn burst 3 viên. Hiệu quả khi bắn từ cự ly trung đến cự ly xa.

Thông số M16:

  • Sát thương: 65
  • Tốc độ bắn: 45
  • Độ chính xác: 60
  • Cự ly: 60
  • Độ linh hoạt: 60

8. BK57

Ngoại hình:

BK57

Chi tiết BK57:

Tăng tốc độ di chuyển trong khoảng thời gian nhất định lúc hồi sinh (nâng cấp súng level 11).

Thông số BK57:

  • Sát thương: 48
  • Tốc độ bắn: 63
  • Độ chính xác: 65
  • Cự ly: 50
  • Độ linh hoạt: 60

9. ICR-1

Ngoại hình:

ICR-1

Chi tiết ICR-1: Tăng cự ly bắn của vũ khí.

Thông số ICR-1:

  • Sát thương: 45
  • Tốc độ bắn: 57
  • Độ chính xác: 76
  • Cự ly: 48
  • Độ linh hoạt: 60

II. Súng bắn tỉa

Sát thương khủng khiếp trong mỗi phát đạn chính xác, tầm bắn cực xa kết hợp với lối chơi ẩn nấp tại những vị trí cao, súng bắn tỉa chính là món vũ khí luôn gieo rắc "nỗi kinh hoàng" cho kẻ địch!

1. DL-Q33

Ngoại hình:

DL-Q33

Chi tiết DL-Q33: Súng Bắn Tỉa từng viên.

Thông số DL-Q33:

  • Sát thương: 90
  • Tốc độ bắn: 15
  • Độ chính xác: 60
  • Cự ly: 95
  • Độ linh hoạt: 45

2. M21 EBR

Ngoại hình:

M21 EBR

Chi tiết M21 EBR: Súng Bắn Tỉa có tốc độ bắn nhanh và độ ổn định tốt hơn.

Thông số M21 EBR:

  • Sát thương: 80
  • Tốc độ bắn: 35
  • Độ chính xác: 60
  • Cự ly: 95
  • Độ linh hoạt: 45

3. XPR-50

Ngoại hình:

XPR-50

Chi tiết XPR-50: Súng Bắn Tỉa bán tự động, cự ly bắn xa với độ giật trung bình.

Thông số XPR-50:

  • Sát thương: 80
  • Tốc độ bắn: 40
  • Độ chính xác: 55
  • Cự ly: 90
  • Độ linh hoạt: 45

4. Arctic.50

Ngoại hình:

Arctic.50

Chi tiết Arctic. 50: Súng Bắn Tỉa có tốc độ giương súng và tốc độ di chuyển khi cầm súng nhanh hơn.

Thông số Arctic. 50:

  • Sát thương: 85
  • Tốc độ bắn: 30
  • Độ chính xác: 60
  • Cự ly: 95
  • Độ linh hoạt: 50

5. Locus

Ngoại hình:

Locus

Chi tiết Locus: Súng Bắn Tỉa có sát thương lớn và độ chuẩn xác cao nhất trong dòng Súng Bắn Tỉa.

Thông số Locus:

  • Sát thương: 95
  • Tốc độ bắn: 17
  • Độ chính xác: 55
  • Cự ly: 95
  • Độ linh hoạt: 45

III. Súng tiểu liên

Súng tiểu liên được thiết kế với ngoại hình gọn nhẹ, số lượng đạn vừa phải, có tốc độ xả đạn cao và sát thương tầm gần cực lớn. Nếu bạn yêu thích lối chơi lăn xả, di chuyển liên tục để áp sát và tiêu diệt kẻ địch, đây chắc chắn là lựa chọn hàng đầu!

1. PDW-57

Ngoại hình:

PDW-57

Chi tiết PDW-57: Vũ khí phòng vệ cá nhân, gia tăng cự ly bắn và sức chứa băng đạn lớn.

Thông số PDW-57:

  • Sát thương: 90
  • Tốc độ bắn: 50
  • Độ chính xác: 40
  • Cự ly: 25
  • Độ linh hoạt: 75

2. RUS-79U

Ngoại hình:

RUS-79U

Chi tiết RUS-79U: Súng Tiêu Liên tự động với sát thương cao.

Thông số RUS-79U:

  • Sát thương: 78
  • Tốc độ bắn: 60
  • Độ chính xác: 55
  • Cự ly: 32
  • Độ linh hoạt: 75

3. HG40

Ngoại hình:

HG40

Chi tiết HG40: Súng Tiểu Liên tự động. Độ giật và tốc độ bắn trung bình.

Thông số HG40:

  • Sát thương: 75
  • Tốc độ bắn: 40
  • Độ chính xác: 60
  • Cự ly: 42
  • Độ linh hoạt: 75

4. MSMC

Ngoại hình:

MSMC

Chi tiết MSMC: Súng Tiểu Liên tự động, tốc độ bắn nhanh.

Thông số MSMC:

  • Sát thương: 75
  • Tốc độ bắn: 70
  • Độ chính xác: 42
  • Cự ly: 30
  • Độ linh hoạt: 80

5. Chicom

Ngoại hình:

Chicom

Chi tiết Chicom: Súng Tiểu Liên bắn chùm 3 viên. Lượt xoay vòng nhanh tạo nên những phát bắn chùm liên tục.

Thông số Chicom:

  • Sát thương: 75
  • Tốc độ bắn: 66
  • Độ chính xác: 60
  • Cự ly: 42
  • Độ linh hoạt: 80

IV. Súng máy

Là dòng súng nổi tiếng với hộp đạn lớn chứa siêu nhiều đạn, tốc độ bắn và sát thương cao. Sử dụng súng máy, các Chiến Binh CODM có thể thoải mái "xả đạn" hoặc "đục tường" để tiêu diệt kẻ thù đang phục kích.

1. M4LMG

Ngoại hình:

M4LMG

Chi tiết M4LMG: Súng Máy tự động, đa chức năng với sát thương tốt.

Thông số M4LMG:

  • Sát thương: 60
  • Tốc độ bắn: 55
  • Độ chính xác: 55
  • Cự ly: 45
  • Độ linh hoạt: 40

2. RDP

Ngoại hình:

RDP

Chi tiết RDP: Súng Máy tự động, thích hợp với những pha đấu súng ở tầm trung và xa.

Thông số RDP:

  • Sát thương: 65
  • Tốc độ bắn: 65
  • Độ chính xác: 40
  • Cự ly: 50
  • Độ linh hoạt: 40

3. UL736

Ngoại hình:

UL736

Chi tiết UL736: Súng Máy tự động, cực tốt để bắn yểm trợ.

Thông số UL736:

  • Sát thương: 70
  • Tốc độ bắn: 60
  • Độ chính xác: 40
  • Cự ly: 55
  • Độ linh hoạt: 40

4. S36

Ngoại hình:

S36

Chi tiết S36: Súng Máy tự động, có tốc độ bắn cao nhất trong dòng Súng Máy tự động.

Thông số S36:

  • Sát thương: 75
  • Tốc độ bắn: 75
  • Độ chính xác: 32
  • Cự ly: 46
  • Độ linh hoạt: 40

V. Súng shotgun

Ưu điểm sát thương lớn và phạm vi gây sát thương rộng ở tầm bắn rất gần, có thể vừa bắn vừa nạp đạn, dòng súng Shotgun được mệnh danh là "lưỡi hái tử thần" trong những pha giao tranh áp sát!

1. BY15

Ngoại hình:

BY15

Chi tiết BY15: Súng Shotgun cổ điển, hiệu quả ở cự ly gần.

Thông số BY15:

  • Sát thương: 85
  • Tốc độ bắn: 20
  • Độ chính xác: 80
  • Cự ly: 30
  • Độ linh hoạt: 75

2. Striker

Ngoại hình:

Striker

Chi tiết Striker: Súng Shotgun bắn tự động với độ chuẩn xác cao hơn khi bắn từ cự ly trung bình và gần.

Thông số Striker:

  • Sát thương: 70
  • Tốc độ bắn: 35
  • Độ chính xác: 85
  • Cự ly: 30
  • Độ linh hoạt: 75

3. HS2126

Ngoại hình:

HS2126

Chi tiết HS2126: Súng Shotgun tự động với tốc độ bắn cao và tốc độ nạp đạn nhanh.

Thông số HS2126:

  • Sát thương: 75
  • Tốc độ bắn: 45
  • Độ chính xác: 70
  • Cự ly: 15
  • Độ linh hoạt: 80

4. HS0405

Ngoại hình:

HS0405

Chi tiết HS0405: Súng Shotgun tự động với sát thương lớn, tốc độ nạp đạn khá chậm.

Thông số HS0405:

  • Sát thương: 90
  • Tốc độ bắn: 5
  • Độ chính xác: 85
  • Cự ly: 30
  • Độ linh hoạt: 75

VI. Hỏa tiễn

Mỗi phát bắn của dòng Hỏa tiễn đều mang đến uy lực sát thương kinh người, có thể hạ gục toàn bộ đội hình địch nếu đứng gần nhau. Điểm trừ duy nhất của dòng súng này là khả năng thay đạn sau mỗi phát bắn lâu và hạn chế.

1. FHJ-18

Ngoại hình:

FHJ-18

Chi tiết FHJ-18: Súng Phóng Hỏa Tiễn vác trên vai. Chỉ tấn công phương tiện

Thông số FHJ-18:

  • Sát thương: 90
  • Tốc độ bắn: 10
  • Độ chính xác: 90
  • Cự ly: 90
  • Độ linh hoạt: 40

2. SMRS

Ngoại hình:

SMRS

Chi tiết SMRS: Súng Phóng Hỏa Tiễn dùng 1 lần có khả năng bắn mà không phải khóa vào mục tiêu.

Thông số SMRS:

  • Sát thương: 95
  • Tốc độ bắn: 10
  • Độ chính xác: 70
  • Cự ly: 80
  • Độ linh hoạt: 40

VII. Súng lục

1. MW11

Ngoại hình:

MW11

Chi tiết MW11: Súng Lục bán tự động với sức chứa băng đạn và hỏa lực trung bình.

Thông số MW11:

  • Sát thương: 65
  • Tốc độ bắn: 40
  • Độ chính xác: 55
  • Cự ly: 20
  • Độ linh hoạt: 90

2. J358

Ngoại hình:

J358

Chi tiết J358: Súng Lục bán tự động với hỏa lực cao và ổn định.

Thông số J358:

  • Sát thương: 80
  • Tốc độ bắn: 15
  • Độ chính xác: 70
  • Cự ly: 35
  • Độ linh hoạt: 90

Xem thêm:

  • Hướng dẫn nâng cấp cầu thủ FO4 đơn giản nhất.
  • Cách tải và cài đặt Garena cho máy tính đơn giản nhất.
  • Cách lên đồ triệu vân đi rừng Liên Quân Mobile hiệu quả.

Trên đây là thông tin chi tiết về 27 loại vũ khí chính trong Call of Duty Mobile VN. Hy vọng bài viết sẽ giúp bạn hiểu hơn về các loại vũ khí chính trong trò chơi này. Nếu thấy hữu ích, hãy chia sẻ bài viết đến bạn bè và cùng nhau tìm hiểu nhé!

Video liên quan