Sự tâm huyết tiếng Anh là gì

EngToViet.com | English to Vietnamese Translation

EngToViet.com

English-Vietnamese Online Translator         Write Word or Sentence (max 1,000 chars):
      English to Vietnamese     Vietnamese to English     English to English

English to VietnameseSearch Query: conscientiousness
Best translation match:

English Vietnamese
conscientiousness
* danh từ
- sự tận tâm; sự làm theo lương tâm; sự ngay thẳng


Probably related with:

English Vietnamese
conscientiousness
niềm tâm huyết ;
conscientiousness
niềm tâm huyết ;


May be synonymous with:

English English
conscientiousness; painstakingness
the trait of being painstaking and careful


May related with:

English Vietnamese
conscientious
* tính từ
- có lương tâm, tận tâm, chu đáo, tỉ mỉ, cẩn thận, cơ chỉ
=a conscientious worker+ người công nhân tận tâm
=a conscientious piece of work+ một công việc làm chu đáo
!conscientious objector
- người từ chối nhập ngũ vì lương tâm thấy không đúng
conscientiousness
* danh từ
- sự tận tâm; sự làm theo lương tâm; sự ngay thẳng
conscientiously
* phó từ
- chu toàn, tận tình

English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet

Vietnamese Translator. English to Viet Dictionary and Translator. Tiếng Anh vào từ điển tiếng việt và phiên dịch. Formely VietDicts.com.
© 2015-2021. All rights reserved. Terms & Privacy - Sources