3 phút đọc

Sách Mềm tiếng Anh lớp 4 Tập 2 Review 3

Review 3 trang 36 SGK Tiếng Anh lớp 4 Mớ
Sách Mềm tiếng Anh lớp 4 Tập 2 Review 3

Review 3 trang 36 SGK Tiếng Anh lớp 4 Mới tập 2  Quảng cáo                                                                                                                                                                                                                                    Lựa chọn câu để xem lời giải nhanh hơn

  • Bài 1
  • Bài 2
  • Bài 3
  • Bài
  • Bài 5
  • Bài 1
  • Bài 2
  • Bài 3
  • Bài
  • Bài 5

Bài khác

Bài 1

1. Listen and number.

(Nghe và đánh số.)

Phương pháp giải:

Bài nghe:

It is the first day of Tet. It is 8 o'clock in the morning. The family is getting ready for Tet. There are beautiful flowers in the living room.On the dining table, there's a lot of nice food such as meat, fish and slices of banh chung. There are also drinks such as milk, orange juice and water.

The family is wearing their new clothes. Mai and her brother are very happy because they're getting lucky money from their parents.

Lời giải chi tiết:

a. 2   b. 1  c.5  d. 3   e. 4

Bài 2

2. Read and complete.

(Đọc và hoàn thành.)

Lời giải chi tiết:

(1) thirty  (2) family  (3) drinking  (4) orange juice  (5) seven

Tạm dịch:

Bây giờ là 5 giờ 30. Gia đình Hoa đã thức dậy. Bây giờ gia đình ở bàn ăn tối. Hoa và ba cô ấy thích ăn trứng và bánh mì, và uống trà vào bữa sáng. Mẹ cô ấy thích ăn bánh chưng và thịt, và uống nước cam ép. Họ đã sẵn sàng để đi làm vào lúc 7 giờ.

Bài 3

3. Read and match.

(Đọc và nối.)

Lời giải chi tiết:

1 - e: What time do you get up every morning? -Six or six thirty.

(Mỗi buổi sáng bạn thức dậy lúc mấy giờ? - 6 hoặc 6 giờ 30.)

2 - c: What does your mother do? -She's a nurse.

(Mẹ bạn làm nghề gì? - Mẹ mình là y tá.)

3 - d: Would you like some orange juice? -Yes, please.

(Bạn dùng một ít nước cam ép nhé? - Vâng, làm ơn.)

4 - b: When is Teachers' Day? - It's on the twentieth of November.

(Khi nào là ngày Nhà giáo Việt Nam? - Đó là ngày 20 tháng 11.)

5 - a: What does your brother look like? -He's tall and thin.

(Anh trai bạn trông thế nào? - Anh ấy cao và ốm.)

Bài

4. Look and write.

(Nhìn và viết.)

Lời giải chi tiết:

1.It is seven thirty in the morning.

(Đó là 7 giờ 30 sáng.)

2.He is a factory worker.

(Ông ấy là công nhân nhà máy.)

3.Children's Day is fun for many children.

(Ngày Quốc tế Thiếu nhi là ngày vui cho nhiều trẻ em.)

4.Orange juice is a good drink for us.

(Nước cam ép là thức uống tốt cho chúng ta.)

Bài 5

5. Write about your father or mother.

(Viết về bố hoặc mẹ bạn.)

Lời giải chi tiết:

My father is Mr Hoa. He is thirty-seven years old. He is a clerk and works in an office. He likes drinking coffee for breakfast and drinking tea for dinner.

(Bố mình là ông Hòa. Ông ấy 37 tuổi. Ông ấy là nhân viên văn phòng và làm việc trong văn phòng. Ông ấy thích uống cà phê vào bữa sáng và uống trà vào bữa tối.)

Loigiaihay.com

Bài tiếp theo

Quảng cáo                                                                                              Báo lỗi - Góp ý

Video liên quan