Keep attention là gì

Cấu trúc Pay attention to và cách dùng trong tiếng Anh

bởi Admin3 | Blog

Cấu trúc Pay attention to và cách dùng trong tiếng Anh
Cấu trúc Pay attention to và cách dùng trong tiếng Anh

4.3 (86.67%) 12 votes

Trong giờ học đang ngơ ngơ ngác ngác thì cô giáo nói to: Pay attention to me, please!!!. Lúc này nhớ là phải ngồi ngay ngắn nghiêm chỉnh lại ngay, vì cô giáo đã nhắc Tập trung!!! rồi đó. Còn nhiều trường hợp khác nữa mà chúng ta cũng cần tập trung hoặc nhắc người khác tập trung, lúc này hãy nhớ đến cấu trúc Pay attention to để kịp thời nhắc nhở bạn bè nhé. Bài viết sau đây của Step Up sẽ giúp các bạn hiểu và nhớ cấu trúc này dễ dàng hơn.

Nội dung bài viết

  • 1. Pay attention to là gì?
  • 2. Cấu trúc Pay attention to và cách dùng
  • 3. Cấu trúc tương đồng với Pay attention to

1. Pay attention to là gì?

Cụm từ Pay attention to được hiểu là dành sự chú ý đến, chỉ hành động tập trung vào một vấn đề hay sự việc vào đó.

Cấu trúc pay attention to
Cấu trúc pay attention to

Ví dụ:

  • Now is rush hour with a lot of traffic, pay attention to driving.

(Bây giờ đang là giờ cao điểm với rất nhiều phương tiện qua lại, hãy chú ý khi lái xe.)

  • Pay attention to the cat. It looks so cute!

(Chú ý đến con mèo. Nó trông rất dễ thương!)

  • Dont forget to pay attention to suspicious activities out there.

(Đừng quên chú ý đến các hoạt động đáng ngờ ngoài đó.)

  • My aunt had me pay attention to her son who is sleeping in the room.

(Dì của tôi đã bảo tôi để ý đến con trai bà đang ngủ trong phòng.)

  • Please pay attention to the lecture!

(Mời các bạn chú ý theo dõi bài giảng!)

2. Cấu trúc Pay attention to và cách dùng

Về mặt ngữ pháp tiếng Anh, Cấu trúc Pay attention to chỉ có duy nhất 1, đó là:

Pay attention to something/somebody
Cấu trúc pay attention to
Cấu trúc pay attention to

Cấu trúc Pay attention to sử dụng để thu hút dự chú ý của người nghe. Người nói mẫu câu này với ngụ ý rằng đây là phần quan trọng, là phần chính để người nghe có thể chuẩn bị tập trung nghe.

Ví dụ:

  • Pay attention to the teachers reminder if you dont want to be punished.

(Chú ý nghe lời nhắc nhở của cô giáo nếu không muốn bị phạt.)

  • Pay attention to the signs when in traffic.

(Chú ý các biển báo khi tham gia giao thông.)

  • I paid attention to the blonde at the party last night.

(Tôi chú ý đến cô gái tóc vàng trong bữa tiệc đêm qua.)

  • The lawyer reminds me to pay attention to the terms of the contract.

(Luật sư nhắc tôi lưu ý các điều khoản trong hợp đồng.)

  • Mom asked me to pay attention to the soup was cooking

(Mẹ yêu cầu tôi chú ý đến món súp đang nấu.)

Xem thêm: Cấu trúc Give Up trong tiếng Anh

Ta có attention mang nghĩa là chú ý, tập trung. Khi đi cùng với close tạo thành một cụm close attention mang nghĩa là chú ý kỹ, để ý kĩ.

Ví dụ:

  • You should pay close attention to the requirements before doing the test.

(Các bạn lưu ý kỹ yêu cầu trước khi làm bài.)

  • Pay close attention to spelling mistakes in the report.

(Chú ý kỹ đến các lỗi chính tả trong báo cáo)

  • Please pay close attention to what I am about to say.

(Xin hãy chú ý đến những gì tôi sắp nói.)

  • If you pay close attention to the picture, you will see a woman in the distance.

(Nếu để ý kỹ bức tranh, bạn sẽ thấy đằng xa có một người phụ nữ.)

  • Pay close attention to the chefs actions to learn how to cook this dish.

(Hãy chú ý theo dõi các thao tác của đầu bếp để học cách nấu món ăn này.)Xem thêm: Cấu trúc cảnh báo Warm trong tiếng Anh

3. Cấu trúc tương đồng với Pay attention to

Khi muốn nói ai đó chú ý đến ai đó hay cái gì, ngoài cấu trúc Pay attention to, ta có thể sử dụng với cấu trúc notice:

Take notice of something/somebody

=

Pay attention to something/somebody
Cấu trúc pay attention to
Cấu trúc pay attention to

Ví dụ:

  • Taking notice of customer behavior will help improve service quality.

= Pay attention to customer behavior will help improve service quality.

(Để ý hành vi của khách hàng sẽ giúp cải thiện chất lượng dịch vụ.)

  • I take notice of the child appearing to have autism.

= I  Pay attention to the child appearing to have autism.

(Tôi nhận thấy đứa trẻ có biểu hiện mắc chứng tự kỷ.)

  • I take notice of him slowly changing.

= I Pay attention to him slowly changing.

(Tôi nhận thấy anh ấy đang dần thay đổi)

  • Please take notice of the course of the disease Covid-19.

= Please Pay attention to the course of the disease Covid-19.

(Vui lòng lưu ý về diễn biến của bệnh Covid-19.)

  • Take notice of the directions for use when taking the medicine.

= Pay attention to the directions for use when taking the medicine.

(Chú ý hướng dẫn sử dụng khi dùng thuốc.)

Như vậy, bài viết trên đây Step Up đã tổng hợp toàn bộ kiến thức về cấu trúc Pay attention to và cách dùng trong tiếng Anh. Cấu trúc này chỉ có một cách sử dụng nên cũng khá đơn giản phải không các bạn? Step Up chúc các bạn học tập tốt và sớm nâng cao trình độ tiếng Anh của mình!