3 phút đọc

Hình oval tiếng Anh là gì

Từ vựng tiếng Anh về Các hình cơ bản Từ vựng tiếng Anh về Các hình cơ bản Phần 1 1. circle /ˈsɜːkl/ hình tròn 2. oval /ˈəʊvəl/ hình trái xoan/hình bầu
Hình oval tiếng Anh là gì

Từ vựng tiếng Anh về Các hình cơ bản

Từ vựng tiếng Anh về Các hình cơ bản Phần 1

  • 1.circle

/ˈsɜːkl/

hình tròn

  • 2.oval

/ˈəʊvəl/

hình trái xoan/hình bầu dục

  • 3.square

/skweər/

hình vuông

  • 4.rectangle

hình chữ nhật

  • 5.triangle

/ˈtraɪæŋɡl/

hình tam giác

  • 6.trapezium

/trə'pi:zjəm/

hình thang

  • 7.pentagon

/ˈpent̬əɡɑːn/

hình ngũ giác

  • 8.star

/stɑːr/

hình ngôi sao

  • 9.hexagon

/ˈheksəɡɑːn/

hình lục giác

  • 10.octagon

/'ɔktəgən/

hình bát giác

Từ vựng tiếng Anh về Các hình cơ bản Phần 2

  • crescent

/ˈkresənt/

hình lưỡi liềm

  • sphere

/sfɪr/

hình cầu

  • cube

/kjuːb/

hình lập phương

  • cylinder

/ˈsɪlɪndər/

hình trụ

  • pyramid

/ˈpɪrəmɪd/

hình chóp

  • cone

/koʊn/

hình nón

giới thiệu cùng bạn

Hoc tieng anh

Học tiếng Anh cùng Tiếng Anh Mỗi Ngày:

Tính năng

Cải thiện kỹ năng nghe (Listening)

Tính năng

Nắm vững ngữ pháp (Grammar)

Tính năng

Cải thiện vốn từ vựng (Vocabulary)

Tính năng

Học phát âm và các mẫu câu giao tiếp (Pronunciation)  Học tiếng Anh ONLINE cùng Tiếng Anh Mỗi Ngày

Video liên quan