Drawing up là gì

Nếu bạn là một người đã làm quen với tiếng Anh hoặc học tiếng anh trong thời gian dài thì chắc hẳn những cụm từ, hay còn được biết đến với tên gọi phrasal chắc chắn không còn xa lạ với bạn phải không nào. Để có thể sử dụng một cách linh hoạt và hiệu quả tiếng Anh trong giao tiếp hay văn bản thì việc thông hiểu ý nghĩa của các cụm từ là vô cùng cần thiết. Trong bài học hôm nay, chúng ta hãy cùng tìm hiểu về một cụm từ tuy không xa lạ nhưng không phải ai cũng biết cách sử dụng chính xác cụm từ này. Đó là Draw up.

1. Draw up có nghĩa là gì?

Giống như những cụm từ khác trong tiếng anh, draw up là cụm từ được hợp thành từ hai đơn đó là draw ( /drɔː/ ) và up ( /ʌp/ ). Hai từ đơn này khi đứng riêng biệt thì mang hai ý nghĩa khác nhau hoàn toàn. Thế nhưng ghép chúng lại và định nghĩa nó như một từ thì draw up lại mang ý nghĩa vô cùng đặc biệt và độc đáo.

Draw sth up (1) : to prepare something, usually something official, in writing

Ở nét nghĩa thứ nhất, draw up đóng vai trò như một động từ diễn tả hành động chuẩn bị một cái gì đó, thường là một cái gì đó chính thức, bằng văn bản

Draw up (2) : to move a chair near to someone or something

Với cách hiểu thứ 2, draw up đóng vai trò là một động từ được sử dụng để diễn tả hành động di chuyển một chiếc ghế gần ai đó hoặc một cái gì đó

draw up là gì

Hình ảnh minh hoạ cho Draw up

2. Các ví dụ minh họa cho draw up

  • The architect showed us the swimming pool plans that he had drawn up.
  • Kiến trúc sư cho chúng tôi xem sơ đồ bể bơi mà anh ấy đã vẽ ra.
  • My first plan was drawn up in rough.
  • Kế hoạch đầu tiên của tôi đã được vạch ra sơ sài.
  • They've drawn up a shortlist for the entrance exam.
  • Họ đã lập một danh sách rút gọn cho kỳ thi tuyển sinh.
  • A specification has been drawn up for the new aircraft.
  • Một thông số kỹ thuật đã được phác thảo cho chiếc máy bay mới.
  • Toms will was drawn up by a solicitor and witnessed by three of his friends.
  • Di chúc của Tom do một luật sư soạn thảo và có sự chứng kiến của người bạn.
  • We draw up for the fray.
  • Chúng tôi tự chuẩn bị kỹ càng cho cuộc xung đột sắp xảy ra.
  • There's a lot of work to do, so draw up and get busy.
  • Có rất nhiều việc phải làm, vì vậy hãy chuẩn bị kỹ càng và bận rộn với việc ấy đi.
  • Let's draw up all ingredients and then we can start cooking dinner.
  • Hãy chuẩn bị tất cả các thành phần nguyên liệu và sau đó chúng ta có thể bắt đầu nấu bữa tối.
  • The initial negotiations are seen as drawing up for more detailed talks.
  • Các cuộc đàm phán ban đầu được coi là đang chuẩn bị cho các cuộc đàm phán chi tiết hơn.
draw up là gì

Hình ảnh minh hoạ cho Draw up

3. Các cụm từ liên quan đến draw up

Từ vựng Ý nghĩa

get/have your ducks in a row

(idiom)

to be well prepared or well organized for something that is going to happen

 

(chuẩn bị tốt hoặc tổ chức tốt cho một điều gì đó sắp xảy ra)

batten down the hatches

(idiom)

to prepare for a difficult situation

 

(chuẩn bị cho một tình huống khó khăn)

build-up

the time of preparation before something happens

 

(khoảng thời gian chuẩn bị trước khi điều gì đó xảy ra)

gird yourself

(idiom)

to get ready to do something or deal with something

 

(sẵn sàng làm điều gì đó hoặc đối phó với điều gì đó)

roll up your sleeves

(idiom)

to prepare for hard work

 

(chuẩn bị cho công việc khó khăn)

set the scene/stage

(idiom)

used to mean that conditions have been made right for something to happen, or that something is likely to happen

 

(có nghĩa là các điều kiện đã được tạo ra phù hợp để điều gì đó xảy ra hoặc điều gì đó có khả năng xảy ra)

clear the decks

to remove unnecessary things so that you are ready for action

 

(loại bỏ những thứ không cần thiết để bạn sẵn sàng hành động)

forewarned is forearmed

said to mean that if you know about something before it happens, you can be prepared for it

 

(có nghĩa là nếu bạn biết về điều gì đó trước khi nó xảy ra, bạn có thể chuẩn bị cho nó)

gear sth to/towards sb/sth

to design or organize something so that it is suitable for a particular situation

 

(thiết kế hoặc tổ chức thứ gì đó sao cho phù hợp với mục đích, tình huống hoặc nhóm người cụ thể)

lay the basis/foundations for sth

to prepare for or start a task or an activity

(chuẩn bị hoặc bắt đầu một hoạt động hoặc nhiệm vụ

muster sth up

If you muster up a feeling of courage or energy, you try hard to find that quality in yourself because you need it in order to do something

 

(Nếu bạn tập hợp được cảm giác can đảm hoặc nghị lực, bạn sẽ cố gắng tìm kiếm phẩm chất đó trong chính mình bởi vì bạn cần nó để làm điều gì đó)



draw up là gì

Hình ảnh minh hoạ cho Draw up

Trên đây là một số kiến thức hữu ích về định nghĩa và cách sử dụng cụm từ draw up. Bên cạnh đó, bạn có thể tham khảo các cụm từ đồng nghĩa hoặc có ý nghĩa liên quan đến cụm từ draw up để có thể vận dụng một cách linh hoạt trong quá trình soạn thảo văn bản hay trong giao tiếp với người nước ngoài nhé!