Bring for là gì

Bring là động từ được sử dụng khá phổ biến trong tiếng Anh với nhiều cấu trúc đa dạng. Tuy nhiên bạn đã thực sự hiểu hết ý nghĩa và cách dùng của động từ này hay chưa? Hãy cùng chúng tôi khám phá ngay trong bài viết dưới đây!

1. "Bring" nghĩa là gì?

"Bring" trong Tiếng Việt có nghĩa là "mang lại, mang đến điều gì hay cái gì". Tuy nhiên trong một số hoàn cảnh, động từ này cũng có thể mang những ý nghĩa khác nhau. Quá khứ của "bring" là "brought".

Cách phân biệt "bring" và "take"

"Bring" thông thường mang ý nghĩa là đem một vật gì đó hoặc một người nào đó từ khoảng cách xa đến gần hơn với bản thân người nói .

Ví dụ:

  • He brings a letter to me
  • anh ấy đã mang 1 bức thư đến cho tôi
  • Dont forget to bring my book
  • Đừng quên mang sách đến cho mình
"Take" lại mang ý nghĩa trái ngược lại, có nghĩa là đem một vật gì đó hoặc một người nào đó từ vị trí gần ra xa hơn phía người nói.

Ví dụ:

  • Please take this gift to my wife
  • Làm ơn hãy đem món quà này cho vợ tôi.
  • I will take this umbrella to you When I finish class
  • Tôi sẽ mang cái ô này cho bạn khi tôi kết thúc lớp học.

"Bring" và "Take" có cách dùng trái ngược nhau

2. Cấu trúc và cách dùng thường gặp của "bring"

"Bring" có thể có những cách dùng đa dạng trong những ngữ cảnh khác nhau. Dưới đây là một số cách dùng và cấu trúc phổ biến nhất của "bring".

Bring SB ST: Mang cho, đưa ra cho ai cái gì.

Ví dụ:

  • Please bring me a cup of tea
  • Làm ơn hãy đem lại cho tôi một tách trà.
Bring ST to SW: Mang cái gì đến nơi nào đó.

Ví dụ:

  • I will bring some food to the party tonight
  • Tôi sẽ mang một chút đồ ăn tới buổi liên hoan tối nay.
Bring ST to SB: Mang cái gì đó cho ai.

Ví dụ:

  • Bring this book to me, please
  • Hãy mang cuốn sách này cho tôi nhé!

"Bring" có thể có những cách dùng đa dạng trong những ngữ cảnh khác nhau.

3. Các cụm từ thông dụng với "bring"

Bring (something) to (one's) attention/ bring to one's attention sth/ bring attention to sth: đem đến thông tin cho ai đó, chú tâm vào điều gì đó.

Ví dụ:

  • Today I bring to your attention some lessons for a fire response
  • Hôm nay, tôi mang đến cho các bạn một vài bài học cần thiết để ứng phó với hỏa hoạn.
  • We need to bring more attention to the issue of school violence
  • Chúng ta cần quan tâm đến vấn đề bạo lực học đường hơn.
Bring SB out: Giúp ai đó thoát khỏi vỏ bọc, trở nên tự tin hơn.

Ví dụ:

  • Hes good at bringing out nervous interviewers
  • Anh ta rất giỏi trong việc giúp những người đến phỏng vấn cảm thấy bớt lo sợ hơn
Bring ST out: Đưa thứ gì ra khỏi đâu đó.

Ví dụ:

  • He brought a card out of his wallet and gave it to her
  • Anh ấy lấy một tấm thẻ ra khỏi ví và đưa nó cho cô ta.
Bring on: Mang đến điều gì hoặc cái gì đó, thông thường là những điều không hay.

Ví dụ:

  • Its not like you to get so angry. What brought this on?
  • Đây là lần đầu tiên tôi thấy bạn tức giận đến vậy. Điều gì đã xảy ra vậy?

Các cụm từ với bring được sử dụng phổ biến trong Tiếng Anh

4. Một số cụm từ khác:

  • bring up: đem lên, mang lên; nuôi nấng, giáo dục, dạy dỗ; lưu ý về, đề cập đến; làm cho (ai) phải đứng lên phát biểu đưa ra tòa, ngừng lại, đỗ lại, thả neo...
  • bring on: dẫn đến, gây ra; làm cho phải bàn cãi
  • bring about: làm xảy ra, gây ra, dẫn đến...
  • bring forward: đưa ra, đề ra, mang ra
  • bring off: cứu
  • bring down: đem xuống, hạ xuống, bắn rơi; hạ bệ, làm nhục ai đó.
  • bring under: làm cho vào khuôn phép, làm cho phục tùng.
  • bring through: giúp vượt qua khó khăn hiểm nghèo
  • bring back: mang trả lại; gợi lại
  • bring together: gom lại, nhóm lại, họp lại; kết thân

Hiểu và sử dụng đúng động từ "bring" trong tiếng Anh không phải điều quá khó. Hãy linh hoạt trong khi sử dụng từ với từng ngữ cảnh khác nhau. Hy vọng bài viết trên đây có thể đem đến những thông tin hữu ích cho độc giả.