1 phút đọc

Bỏ qua đi tiếng Anh là gì

bỏ qua Dịch Sang Tiếng Anh Là + xem tha thứ - to ignore; to overlook = ông hãy khuyên họ bỏ qua mối bất hòa giữa anh em ruột với nhau! please advise the
Bỏ qua đi tiếng Anh là gì

bỏ qua Dịch Sang Tiếng Anh Là

+  xem tha thứ
- to ignore; to overlook
= ông hãy khuyên họ bỏ qua mối bất hòa giữa anh em ruột với nhau! please advise them to overlook the sibling rivalry!
- to bypass; to skip
= bỏ qua phần chi tiết to skip the details
= tiến lên chủ nghĩa xã hội, bỏ qua giai đoạn phát triển tư bản chủ nghĩa to advance to socialism, bypassing the stage of capitalist development

Cụm Từ Liên Quan :

bị bỏ qua /bi bo qua/

* tính từ
- unnoticed

bỏ quá /bo qua/

* động từ
- to pardon, to forgive

bỏ qua cái gì vì không quan trọng /bo qua cai gi vi khong quan trong/

* thngữ
- to shrug sth off

bỏ qua được /bo qua duoc/

* tính từ
- venial

bỏ quả hạch /bo qua hach/

* danh từ
- nutshell

bỏ quãng /bo quang/

* danh từ
- skip

đọc bỏ quãng /doc bo quang/

* nội động từ
- browse

hay bỏ quãng /hay bo quang/

* phó từ skippingly

không thể bỏ qua /khong the bo qua/

* danh từ
- indispensability
* tính từ
- indispensable

người đọc sách hay bỏ quãng /nguoi doc sach hay bo quang/

* danh từ
- skipper

nhắm mắt bỏ qua /nham mat bo qua/

* thngữ
- to pass by

tha thứ và bỏ qua /tha thu va bo qua/

* thngữ
- to forgive and forget

Dịch Nghĩa bo qua - bỏ qua Tiếng Việt Sang Tiếng Anh, Translate, Translation, Dictionary, Oxford

Video liên quan